Mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao, đa dụng, được thiết kế cho các hệ thống cơ khí vận hành dưới điều kiện tải trọng khắc nghiệt và yêu cầu độ bền cấu trúc tối đa. Sản phẩm được chế tạo dựa trên hệ thống làm đặc Xà phòng Lithium 12-Hydroxystearate cùng với dầu gốc khoáng có độ tinh luyện cao. Điểm khác biệt nằm ở việc bổ sung các phụ gia Chống Cực Áp (EP) và các chất ức chế chống oxy hóa/ăn mòn, nhằm nâng cao tính năng kỹ thuật của mỡ.
Hiệu suất
Khả Năng Chịu Tải Cực Áp (EP): Hệ phụ gia EP tương tác hóa học với bề mặt kim loại dưới áp suất cao và nhiệt độ cực đại cục bộ, tạo ra một lớp màng bảo vệ hy sinh. Cơ chế này giúp ngăn chặn hiện tượng hàn dính và giảm thiểu mài mòn dính (adhesive wear) trên các bề mặt ổ trục chịu tải va đập.
Độ Bền Nhiệt và Oxi Hóa: Gốc Lithium mang lại Điểm Nhỏ Giọt cao (Drop Point), giúp mỡ duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc và độ nhớt trong khoảng nhiệt độ hoạt động rộng (thường lên tới $+130^{\circ}C$). Độ ổn định oxy hóa cao kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.
Tính Ổn Định Cấu Trúc: Mỡ NLGI 3 thể hiện độ bền cắt (shear stability) cao, giảm thiểu sự thay đổi về độ đặc dưới tác động của rung động và lực cắt trong quá trình vận hành, từ đó bảo toàn hiệu quả làm kín.
Ứng Dụng
Mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 được khuyến nghị sử dụng cho các hệ thống bôi trơn yêu cầu mỡ cứng để ngăn chặn sự dịch chuyển và rò rỉ, bao gồm:
Ổ Bi Công nghiệp và Ô tô: Các ổ lăn, ổ trượt, khớp nối vận hành trong điều kiện tải nặng, nhiệt độ cao vừa phải.
Hệ thống Tra Mỡ Thủ Công: Các ứng dụng không sử dụng hệ thống bơm mỡ trung tâm, nơi mỡ NLGI 3 được ưu tiên để duy trì vị trí bôi trơn.
Thiết bị Nông nghiệp/Xây dựng: Các khớp nối, chốt và trục đứng, nơi cần mỡ có khả năng chống rò rỉ cao để hoạt động trong môi trường nhiễm bẩn.
✅ Tiêu chuẩn
Sản phẩm mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế quan trọng:
Mô tả
Mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 là mỡ bôi trơn hiệu suất cao, đa dụng, được thiết kế cho các hệ thống cơ khí vận hành dưới điều kiện tải trọng khắc nghiệt và yêu cầu độ bền cấu trúc tối đa. Sản phẩm được chế tạo dựa trên hệ thống làm đặc Xà phòng Lithium 12-Hydroxystearate cùng với dầu gốc khoáng có độ tinh luyện cao. Điểm khác biệt nằm ở việc bổ sung các phụ gia Chống Cực Áp (EP) và các chất ức chế chống oxy hóa/ăn mòn, nhằm nâng cao tính năng kỹ thuật của mỡ.
Hiệu suất
Khả Năng Chịu Tải Cực Áp (EP): Hệ phụ gia EP tương tác hóa học với bề mặt kim loại dưới áp suất cao và nhiệt độ cực đại cục bộ, tạo ra một lớp màng bảo vệ hy sinh. Cơ chế này giúp ngăn chặn hiện tượng hàn dính và giảm thiểu mài mòn dính (adhesive wear) trên các bề mặt ổ trục chịu tải va đập.
Độ Bền Nhiệt và Oxi Hóa: Gốc Lithium mang lại Điểm Nhỏ Giọt cao (Drop Point), giúp mỡ duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc và độ nhớt trong khoảng nhiệt độ hoạt động rộng (thường lên tới $+130^{\circ}C$). Độ ổn định oxy hóa cao kéo dài chu kỳ tái bôi trơn.
Tính Ổn Định Cấu Trúc: Mỡ NLGI 3 thể hiện độ bền cắt (shear stability) cao, giảm thiểu sự thay đổi về độ đặc dưới tác động của rung động và lực cắt trong quá trình vận hành, từ đó bảo toàn hiệu quả làm kín.
Ứng Dụng
Mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 được khuyến nghị sử dụng cho các hệ thống bôi trơn yêu cầu mỡ cứng để ngăn chặn sự dịch chuyển và rò rỉ, bao gồm:
Ổ Bi Công nghiệp và Ô tô: Các ổ lăn, ổ trượt, khớp nối vận hành trong điều kiện tải nặng, nhiệt độ cao vừa phải.
Hệ thống Tra Mỡ Thủ Công: Các ứng dụng không sử dụng hệ thống bơm mỡ trung tâm, nơi mỡ NLGI 3 được ưu tiên để duy trì vị trí bôi trơn.
Thiết bị Nông nghiệp/Xây dựng: Các khớp nối, chốt và trục đứng, nơi cần mỡ có khả năng chống rò rỉ cao để hoạt động trong môi trường nhiễm bẩn.
✅ Tiêu chuẩn
Sản phẩm mỡ nhờn SP Li-EP Grease No.3 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế quan trọng:
NLGI Grade 3 (Độ đặc số 3)
ISO 6743-9 - L - X - CCHB 3
DIN 51502 KP3K-20
Bình luận