Dầu nhờn SP Turbino 68 (200L)

14,915,670₫

Mô tả

SP TURBINO 68 – Bảo Vệ Toàn Diện Hệ Thống Tuabin Tải Nặng

SP TURBINO 68 là dòng dầu tuabin chất lượng cao với cấp độ nhớt ISO VG 68, được đặc chế để bôi trơn các động cơ tuabin và hệ thống tuần hoàn hoạt động trong điều kiện tải nặng và nhiệt độ cao.

Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc tinh khiết kết hợp với hệ phụ gia không tro (ashless additive) tiên tiến, nổi bật với khả năng khử nhũ, chống rỉ sét và chống oxy hóa mạnh mẽ. SP TURBINO 68 cung cấp thời gian sử dụng lâu dài nhờ khả năng bền nhiệt và bền hóa học cao, đồng thời ngăn ngừa hình thành cặn lắng, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối đa cho hệ thống.

Tính Năng & Lợi Ích Chính (Focus Keywords)

Dầu SP TURBINO 68 mang lại nhiều lợi ích vượt trội:

  • Khả Năng Chống Oxy Hóa Vượt Trội: Độ ổn định nhiệt và hóa học cao giúp dầu chống lại sự xuống cấp, kéo dài tuổi thọ dầu và chu kỳ thay dầu, giảm chi phí bảo trì.

  • Tính Năng Khử Nhũ Tuyệt Vời: Dễ dàng tách nước khỏi dầu, bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn và gỉ sét do nhiễm nước, đặc biệt quan trọng trong các tuabin hơi nước.

  • Kiểm Soát Tạo Bọt & Thoát Khí Cực Nhanh: Công thức phụ gia chuyên dụng giúp dầu nhanh chóng giải phóng khí lẫn vào, ngăn ngừa hiện tượng rỗ mặt bơm và mài mòn quá mức.

  • Chống Gỉ và Chống Mài Mòn Ưu Việt: Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự tấn công của rỉ sét và ăn mòn, ngay cả khi hệ thống tạm dừng hoặc trong môi trường ẩm.

Ứng Dụng & Tiêu Chuẩn Hiệu Năng

SP TURBINO 68 được khuyên dùng cho:

  • Bôi trơn các loại động cơ tuabin hơi nước, tuabin nước và tuabin khí yêu cầu dầu ISO VG 68.

  • Dùng cho các hệ thống thủy lực và hệ truyền nhiệt hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao, áp lực lớn.

  • Bôi trơn các máy móc chính xáchệ thống tuần hoàn công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.

Sản phẩm đạt và vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • ISO VG 68

  • DIN 51515 Part 1 L-TD & Part 2 L-TG

  • ASTM D4304 Type I, III

  • MAG Cincinnati Machine P-69

  • ABB TURBOCHARGE HZTV 600303

  • GEK-101941A, 28143B, 32568J, 46506D

Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu

  • ISO Grade (ISO 3448): 68

  • Độ nhớt động học @40oC (ASTM D445): 67 ÷ 69 cSt

  • Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): 100 ÷ 112

  • Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, COC (ASTM D92): ≥ 234 oC

  • Khối lượng riêng @15oC (ASTM D4052): 0,865 ÷ 0,884 g/cm³

  • Ngoại quan (Visual): Sáng & rõ

Bình luận

Sản phẩm khác