Dầu nhờn SP Needle WS 22 (200L)

12,656,600₫

Mô tả

SP NEEDLE WS 22: DẦU MÁY DỆT KIM CHỐNG Ố MÀU (ISO VG 22)

I. MÔ TẢ SẢN PHẨM CHUYÊN SÂU

SP NEEDLE WS 22 là dầu bôi trơn cao cấp, chuyên dùng cho các thiết bị dệt may, đặc biệt là máy dệt tốc độ cao, máy may công nghiệp và các máy móc yêu cầu dầu bôi trơn có độ nhớt thấp (ISO VG 22).

Dầu được pha chế từ dầu gốc tinh chế cao cùng với hệ phụ gia đa chức năng, mang lại hiệu năng ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt của ngành dệt may. Đặc tính nổi trội của sản phẩm là khả năng bảo vệ toàn diện các kim may và chi tiết máy, đồng thời đảm bảo tính chất không làm ố màu vải dệt.

II. 🎯 TÍNH NĂNG VÀ LỢI ÍCH CỐT LÕI

SP NEEDLE WS 22 được thiết kế để giải quyết các thách thức vận hành trong ngành dệt, mang lại các lợi ích sau:

1. Bảo Vệ Kim May và Thiết Bị Tối Ưu

  • Bôi Trơn Tuyệt Vời ở Tốc Độ Cao: Dầu cung cấp khả năng bôi trơn hiệu quả trong điều kiện làm việc tốc độ cao liên tục của kim và các bộ phận cơ khí khác, giảm thiểu ma sát và mài mòn.

  • Tăng Tuổi Thọ Kim: Nhờ đặc tính chống mài mòn xuất sắc, dầu giúp kéo dài tuổi thọ của kim may, kim dệt và các chi tiết chuyển động tinh vi khác.

2. Độ Ổn Định và Bảo Quản Vải Dệt

  • Chống Ố Màu Vải: Đây là tính năng then chốt. Dầu được pha chế đặc biệt để không tạo ra các vết ố, vết bẩn khó tẩy rửa trên vải dệt trong quá trình vận hành, bảo toàn chất lượng và giá trị thẩm mỹ của sản phẩm.

  • Dễ Dàng Loại Bỏ: Các vết dầu nhờn dính vào vải trong quá trình sản xuất có thể dễ dàng được loại bỏ hoàn toàn qua các quá trình giặt hoặc hấp tiêu chuẩn mà không để lại dư lượng.

3. Ổn Định Hoạt Động Của Dầu

  • Chống Oxi Hóa và Rỉ Sét Cao: Độ ổn định oxi hóa cao giúp dầu duy trì tính năng lâu dài, chống lại sự phân hủy do nhiệt và không khí. Dầu cũng cung cấp sự bảo vệ chống rỉ và ăn mòn xuất sắc cho các bộ phận kim loại.

  • Chống Tạo Bọt: Hệ phụ gia chống tạo bọt đảm bảo dầu được bơm và tuần hoàn hiệu quả, không bị gián đoạn bôi trơn.

III. ⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUYÊN SÂU

SP NEEDLE WS 22 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao. Các thông số chính bao gồm:

  • Độ nhớt động học tại 40 độ C (ASTM D445): 20 đến 24 cSt

  • Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) (ASTM D92): Lớn hơn hoặc bằng 180 độ C

  • Điểm rót chảy (ASTM D97): Nhỏ hơn hoặc bằng -12 độ C

  • Ăn mòn tấm đồng (ASTM D130): Loại 1 (Đảm bảo an toàn cho vật liệu đồng)

  • Màu sắc (ASTM D1500): Tối đa L0.5 (Gần như trong suốt)

  • Hàm lượng nước (ASTM D95): Nhỏ hơn hoặc bằng 0.05%

  • pH 5% (ASTM D1287): 5 đến 8

Bình luận

Sản phẩm khác