Sản phẩm khác
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 707
1,570,096₫
17,000,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 711
16,989,610₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 712
1,688,676₫
1,700,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 713
1,858,076₫
1,900,000₫
1,570,096₫
17,000,000₫
16,989,610₫
1,688,676₫
1,700,000₫
1,858,076₫
1,900,000₫
Mô tả
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Tổng Hợp SP GERO S4 460 – Bảo Vệ Hoàn Hảo Dưới Tải Nặng
SP GERO S4 460 là dòng dầu bánh răng công nghiệp tổng hợp (Synthetic) cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để bôi trơn cho các loại hộp số, hộp giảm tốc và hệ thống bánh răng tải trọng nặng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Với công thức tiên tiến, sản phẩm mang lại khả năng bôi trơn vượt trội, giảm thiểu ma sát, và tối đa hóa tuổi thọ của thiết bị.
Tính Năng & Ưu Điểm Nổi Bật
SP GERO S4 460 không chỉ là một loại dầu bánh răng ISO 460 thông thường, mà còn là giải pháp tối ưu hóa hiệu suất nhờ những ưu điểm vượt trội sau:
Khả năng Chịu Tải Cực Áp Siêu Hạng (EP): Cung cấp màng dầu bôi trơn cực mạnh, bảo vệ tuyệt đối các bánh răng và bạc đạn khỏi hiện tượng rỗ tế vi, mài mòn và va đập ngay cả khi vận hành dưới áp suất và tải trọng cao.
Tuổi Thọ Dầu Dài Lâu: Nhờ gốc tổng hợp cao cấp, SP GERO S4 460 có độ bền nhiệt và oxy hóa vượt trội, giúp kéo dài chu kỳ thay dầu lên đến gấp 3 lần so với dầu gốc khoáng tiêu chuẩn, tiết kiệm chi phí bảo trì.
Chứng Nhận NSF-HX1 (Dầu Lube H1): Đây là điểm khác biệt quan trọng. Sản phẩm chuyên dụng và an toàn để bôi trơn máy móc có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm hoặc dược phẩm, lý tưởng cho các nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Kiểm Soát Nhiệt Độ: Giảm ma sát hiệu quả, từ đó giúp giảm nhiệt độ vận hành của hộp số, góp phần tăng cường hiệu suất và độ tin cậy của máy móc.
Tương Thích Vật Liệu: Tương thích tốt với các gioăng phớt và vật liệu phổ biến, đảm bảo hệ thống kín khít và không rò rỉ.
Chỉ Số Độ Nhớt Cao (≥ 170): Đảm bảo độ ổn định của màng dầu bôi trơn trong dải nhiệt độ rộng, từ khởi động lạnh đến nhiệt độ vận hành cao.
Ứng Dụng Chính & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
SP GERO S4 460 được khuyên dùng cho:
Tất cả các dạng bánh răng công nghiệp kín chịu tải nặng và cực áp.
Bôi trơn hộp số ren, bạc đạn, các bộ phận trượt, và các chi tiết trong hệ thống bôi trơn tuần hoàn, vung tóe.
Đặc biệt: Các máy móc công nghiệp trong ngành thực phẩm, đồ uống, và dược phẩm (nhờ đạt chuẩn NSF-HX1).
Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn hiệu năng hàng đầu:
ISO 12925-1 type CKD
ANSI/AGMA 9005-F16
DIN 51517 Part 3
AIST (US Steel) 224
NSF-HX1 (Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm)
Thử nghiệm khả năng chịu tải FZG > 13
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu
Cấp độ nhớt ISO: 460
Độ nhớt động học @40oC (ASTM D445): 420 ÷ 500 cSt
Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): ≥ 170
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, COC (ASTM D92): ≥ 220 oC
Điểm rót chảy (ASTM D97): ≤ -30 oC
Độ tạo bọt (Seq II) @93.5oC (ASTM D892): ≤ 50/0 ml
Ăn mòn tấm đồng (ASTM D130): Nhóm 1
Màu sắc (ASTM D1500): Tối đa 3.0
Bình luận