Dầu nhờn SP Gear Oil EP 680 (200L)

17,166,270₫

Mô tả

SP GEAR OIL EP 680 – Bôi Trơn Chuyên Dụng Cho Ứng Dụng Tải Trọng Cực Lớn

SP GEAR OIL EP 680 là dầu bánh răng công nghiệp siêu cấp, với cấp độ nhớt ISO VG 680 rất nặng, được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao và hệ phụ gia chống cực áp (EP - Extreme Pressure) sunfua hóa tiên tiến. Sản phẩm được thiết kế để tạo ra lớp màng dầu cực dày và bền bỉ, cung cấp khả năng bôi trơn tối đa cho các hệ thống bánh răng kín và ổ trục phải hoạt động dưới điều kiện áp suất tiếp xúc và tải trọng va đập cực kỳ khắc nghiệt.

SP GEAR OIL EP 680 là giải pháp tin cậy cho những ứng dụng công nghiệp nặng nhất, nơi các loại dầu thông thường không thể đáp ứng được. Sản phẩm cũng tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt khi không chứa chì và Clo.

Tính Năng & Lợi Ích Chính (Focus Keywords)

Dầu SP GEAR OIL EP 680 mang lại các lợi ích vượt trội:

  • Khả năng Chịu Cực Áp Tối Ưu: Với độ nhớt cao và phụ gia EP mạnh mẽ, sản phẩm đảm bảo màng dầu không bị phá vỡ, bảo vệ các bánh răng chịu tải trọng va đập và áp suất cực lớn (Đạt mức thử nghiệm FZG 12).

  • Bảo Vệ Chống Mài Mòn Đặc Biệt: Giảm thiểu đáng kể sự hao mòn của các bộ phận truyền động quan trọng, tối đa hóa tuổi thọ của máy móc trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

  • Độ Ổn Định Nhiệt và Oxy Hóa Lâu Dài: Chống lại sự xuống cấp dầu, giảm thiểu sự hình thành cặn bẩn và bùn, giữ cho hệ thống sạch sẽ và kéo dài chu kỳ thay dầu.

  • Đặc Tính Chống Gỉ và Chống Ăn Mòn: Bảo vệ toàn diện các bộ phận kim loại bên trong khỏi gỉ sét và ăn mòn, đặc biệt khi có sự xâm nhập của hơi ẩm.

  • Khả năng tách nước tốt: Duy trì hiệu suất bôi trơn ngay cả khi bị nhiễm một lượng nhỏ nước.

Ứng Dụng & Tiêu Chuẩn Hiệu Năng

SP GEAR OIL EP 680 được khuyên dùng cho:

  • Các hệ thống hộp số và bánh răng công nghiệp kín (răng thẳng, răng nghiêng) hoạt động trong điều kiện tải cực áp, tốc độ rất thấp, và nhiệt độ cao.

  • Bôi trơn các bạc đạn và ổ trục chịu tải nặng trong các ngành công nghiệp như cán thép, sản xuất xi măng, máy ép và khai thác mỏ.

  • Lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu dầu bánh răng cấp độ nhớt ISO 680.

Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn hiệu năng hàng đầu:

  • ISO 12925-1 loại CKD

  • ANSI/AGMA 9005-F16

  • DIN 51517 Part 3

  • Cincinnati Lamb P-series

  • AIST (US Steel) 224

  • Textron David Brown S1.53 101

  • Khả năng chịu tải FZG 12

Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu

  • Cấp độ nhớt ISO: 680

  • Độ nhớt động học @40oC (ASTM D445): 620 ÷ 740 cSt

  • Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): ≥ 90

  • Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, COC (ASTM D92): ≥ 240 oC

  • Điểm đông (ASTM D97): ≤ -6 oC

  • Độ tạo bọt (Seq II) @93.5oC (ASTM D892): ≤ 50/0 ml/ml

  • Ăn mòn tấm đồng (ASTM D130): Loại 1

  • Màu sắc (ASTM D1500): Tối đa 3.5

Bình luận

Sản phẩm khác