Sản phẩm khác
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 707
1,570,096₫
17,000,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 711
16,989,610₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 712
1,688,676₫
1,700,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 713
1,858,076₫
1,900,000₫
1,570,096₫
17,000,000₫
16,989,610₫
1,688,676₫
1,700,000₫
1,858,076₫
1,900,000₫
Mô tả
SP GEAR OIL EP 32 – Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Chịu Cực Áp Cao Cấp
SP GEAR OIL EP 32 là dầu bánh răng công nghiệp chất lượng cao, được pha chế từ dầu gốc khoáng chọn lọc và hệ phụ gia chống cực áp (EP - Extreme Pressure) tiên tiến, chủ yếu là phụ gia sunfua hóa. Sản phẩm được thiết kế để mang lại hiệu suất bôi trơn tối ưu cho các hệ thống truyền động bánh răng kín, hoạt động dưới tải trọng nặng, nhiệt độ cao và điều kiện va đập khắc nghiệt.
SP GEAR OIL EP 32 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng bôi trơn công nghiệp yêu cầu khả năng chịu tải cao, đồng thời cam kết bảo vệ môi trường nhờ công thức không chứa chì và Clo.
Tính Năng & Lợi Ích Chính
Dầu SP GEAR OIL EP 32 nổi trội với các tính năng kỹ thuật sau:
Khả năng Chịu Tải Cực Áp Siêu Hạng: Hệ phụ gia EP mạnh mẽ giúp tạo ra màng dầu bền vững, bảo vệ bề mặt bánh răng khỏi hiện tượng mài mòn, trầy xước và va đập trong điều kiện tải nặng. (Đạt mức thử nghiệm FZG 12).
Chống Mài Mòn Vượt Trội: Tối đa hóa tuổi thọ của bánh răng, ổ trục và các bộ phận chịu tải khác trong hệ thống.
Độ Ổn Định Nhiệt và Oxy Hóa Cao: Ngăn ngừa sự hình thành cặn bẩn và bùn, giúp kéo dài thời gian sử dụng dầu và duy trì hiệu suất bôi trơn ổn định.
Đặc Tính Chống Gỉ và Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời: Bảo vệ các bộ phận kim loại, kể cả đồng, khỏi gỉ sét và ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có nước.
Thân Thiện Môi Trường: Công thức không chứa các hóa chất độc hại như chì và Clo.
Ứng Dụng & Tiêu Chuẩn Hiệu Năng
SP GEAR OIL EP 32 được khuyến nghị sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp:
Bôi trơn cho tất cả các dạng bánh răng công nghiệp kín (hộp số răng thẳng, răng nghiêng).
Thích hợp cho các hệ thống bôi trơn tuần hoàn và vung té (splash lubrication) cho ổ trục, hộp số dạng ren và các bộ phận trượt.
Lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu dầu bánh răng cấp độ nhớt ISO 32.
Sản phẩm đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:
ISO 12925-1 loại CKD
AIST (US Steel) 224
ANSI/AGMA 9005-F16
DIN 51517 Part 3
Fives Cincinnati P-series
Textron David Brown S1.53 101
Khả năng chịu tải FZG 12
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu
Cấp độ nhớt ISO: 32
Độ nhớt động học @40oC (ASTM D445): 29 ÷ 35 cSt
Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): ≥ 95
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở, COC (ASTM D92): ≥ 180 oC
Điểm rót chảy (ASTM D97): ≤ -6 oC
Độ tạo bọt (Seq II) @93.5oC (ASTM D892): ≤ 50/0 ml
Ăn mòn tấm đồng (ASTM D130): Loại 1
Màu sắc (ASTM D1500): Tối đa 3.0
Bình luận