Sản phẩm khác
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 707
1,570,096₫
17,000,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 711
16,989,610₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 712
1,688,676₫
1,700,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 713
1,858,076₫
1,900,000₫
1,570,096₫
17,000,000₫
16,989,610₫
1,688,676₫
1,700,000₫
1,858,076₫
1,900,000₫
Mô tả
SP CIRCULATING OIL 7 – Bảo Vệ Chuyên Biệt Cho Trục Chính Tốc Độ Cao
SP CIRCULATING OIL 7 là dòng dầu ổ đỡ và tuần hoàn cao cấp, độ nhớt ISO 7, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống bôi trơn khép kín đòi hỏi dầu có khả năng luân chuyển cực kỳ nhanh và hiệu suất làm mát cao. Sản phẩm được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao cùng với hệ phụ gia tiên tiến không chứa kẽm (Zinc-Free), giúp tăng cường tính ổn định và thân thiện hơn với môi trường và một số vật liệu nhạy cảm.
Sự khác biệt của CIRCULATING OIL 7 nằm ở khả năng chống oxy hóa vượt trội, chống gỉ, và đặc biệt là đặc tính tách khí và chống tạo bọt tuyệt vời. Đây là các yếu tố sống còn đối với các ứng dụng trục chính tốc độ cao, nơi sự tạo bọt có thể dẫn đến cavitation và hỏng hóc thiết bị nhanh chóng.
Công Thức Không Kẽm và Hiệu Suất Vượt Trội
Công thức Không Kẽm (Zinc-Free): Đảm bảo dầu tương thích với các vật liệu đồng và hợp kim nhạy cảm, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường khi thải bỏ.
Chống Oxy Hóa Cao: Giúp dầu chống lại sự phân hủy do nhiệt độ và không khí, kéo dài đáng kể tuổi thọ của dầu, giảm chi phí vận hành và tần suất thay dầu.
Đặc Tính Tách Khí và Khử Nhũ: Dầu nhanh chóng loại bỏ không khí bị cuốn vào trong quá trình tuần hoàn tốc độ cao và tách nước nhiễm bẩn (độ bền khử nhũ nhỏ hơn hoặc bằng 30 phút). Điều này duy trì áp suất hệ thống ổn định và ngăn ngừa ăn mòn.
Bảo Vệ Tối Đa Trục Chính: Độ nhớt cực thấp giúp dầu thẩm thấu nhanh và làm mát hiệu quả các ổ trục quay ở tốc độ cực lớn, bảo vệ chúng khỏi mài mòn và quá nhiệt.
Dễ Dàng Lọc: Độ sạch và độ ổn định nhiệt cao giúp dầu không tạo cặn, duy trì hiệu suất của các bộ lọc trong hệ thống tuần hoàn.
Ứng Dụng Chuyên Biệt
SP CIRCULATING OIL 7 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp tinh vi:
Bôi Trơn Trục Chính (Spindle Lubrication): Trong các máy công cụ, máy CNC, máy mài, nơi các trục chính hoạt động ở tốc độ rất cao và cần dầu có độ nhớt thấp để giảm thiểu lực cản và sinh nhiệt.
Hệ Thống Bôi Trơn Tuần Hoàn: Dùng trong các hệ thống tuần hoàn bôi trơn tổng thể, nơi dầu phải vận chuyển qua các đường ống hẹp và đòi hỏi khả năng làm sạch tốt.
Máy Ép Thủy Lực (nhẹ): Có thể được sử dụng trong một số hệ thống thủy lực tuần hoàn nhẹ, nơi yêu cầu dầu đạt tiêu chuẩn HL.
Tiêu Chuẩn Đạt Được
ISO 6743-4 HL
ISO 6743-6 CKB
DIN 51517-2 CL
DIN 51524-1 HL
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu
Độ nhớt động học @40 độ C (ASTM D445): 6 đến 8 cSt
Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): Lớn hơn hoặc bằng 100
Nhiệt độ đông đặc (ASTM D97): Nhỏ hơn hoặc bằng -15 độ C
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (ASTM D92): Lớn hơn hoặc bằng 135 độ C
Đặc tính tách nước @54 độ C (ASTM D1401): Nhỏ hơn hoặc bằng 30 phút
Thử gỉ (ASTM D665B): Đạt (Pass)
Độ tạo bọt @93.5 độ C (ASTM D892): Nhỏ hơn hoặc bằng 50/0 ml/ml
Ngoại quan (Visual): Sáng và rõ
Bình luận