Sản phẩm khác
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 707
1,570,096₫
17,000,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 711
16,989,610₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 712
1,688,676₫
1,700,000₫
Dầu nhờn SP Anti Rust Plus 713
1,858,076₫
1,900,000₫
1,570,096₫
17,000,000₫
16,989,610₫
1,688,676₫
1,700,000₫
1,858,076₫
1,900,000₫
Mô tả
SP CIRCULATING OIL 46 – Dầu Tuần Hoàn Chất Lượng Cao, Độ Ổn Định Lâu Dài
SP CIRCULATING OIL 46 là dầu bôi trơn ổ đỡ và tuần hoàn cao cấp, thuộc cấp độ nhớt ISO 46. Sản phẩm được đặc chế từ dầu gốc khoáng tinh chế và các chất phụ gia chống oxy hóa, chống gỉ sét, và chống tạo bọt tuyệt vời. Dầu được thiết kế để sử dụng trong các hệ thống bôi trơn tuần hoàn khép kín mà không có hiện tượng nhũ hóa nước nghiêm trọng.
Sự kết hợp giữa dầu gốc chất lượng và hệ phụ gia tiên tiến mang lại cho CIRCULATING OIL 46 khả năng duy trì sự ổn định ở nhiệt độ làm việc cao và khả năng tách khí vượt trội. Điều này giúp dầu duy trì tính năng bôi trơn liên tục, chống mài mòn hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của cả dầu và thiết bị.
Tính Năng & Lợi Ích Cốt Lõi
Độ Ổn Định Oxy Hóa Cao: Ngăn chặn sự xuống cấp của dầu do nhiệt và không khí, đảm bảo dầu giữ được tính năng trong thời gian dài. Tuổi thọ dầu cao giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Đặc Tính Tách Nước Xuất Sắc: Với đặc tính tách nước rất nhanh (Max 15 phút), dầu dễ dàng loại bỏ nước nhiễm bẩn, bảo vệ hệ thống khỏi sự ăn mòn và gỉ sét.
Chống Gỉ & Chống Mài Mòn Tin Cậy: Bảo vệ các chi tiết kim loại (như bạc đạn, bánh răng) khỏi gỉ sét và mài mòn, duy trì hiệu năng và tuổi thọ thiết bị.
Tách Khí & Chống Tạo Bọt: Dầu nhanh chóng giải phóng không khí bị cuốn vào, ngăn ngừa hiện tượng sủi bọt (Max 50/0 ml/ml), giúp duy trì màng dầu ổn định và hiệu suất làm việc của thiết bị.
Ứng Dụng Chuyên Biệt
SP CIRCULATING OIL 46 được khuyên dùng cho các ứng dụng công nghiệp sau:
Hệ Thống Tuần Hoàn và Bôi Trơn Kín: Lý tưởng cho các hệ thống tuần hoàn khép kín, nơi cần dầu có độ nhớt ISO 46 và hiện tượng nhũ hóa nước không xảy ra.
Máy Nghiền Loại Trục Lăn: Cung cấp khả năng bôi trơn hiệu quả cho máy nghiền, nơi có các ổ đỡ tải nặng.
Hộp Số Giảm Tốc Thông Thường: Sử dụng cho các loại hộp số giảm tốc hoạt động ở điều kiện tải nhẹ đến trung bình.
Máy Dệt và Máy In: Bôi trơn các bạc đạn và hộp truyền động trong ngành dệt và in ấn.
Tiêu Chuẩn Đạt Được
ISO 6743-4 HL
ISO 6743-6 CKB
DIN 51517-2 CL
DIN 51524 HL
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Biểu
ISO Grade: 46
Độ nhớt động học @40 độ C (ASTM D445): 41.5 đến 50.6 cSt
Chỉ số độ nhớt (ASTM D2270): Lớn hơn hoặc bằng 96
Nhiệt độ đông đặc (ASTM D97): Nhỏ hơn hoặc bằng -6 độ C
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (ASTM D92): Lớn hơn hoặc bằng 210 độ C
Đặc tính tách nước @54 độ C (ASTM D1401): Nhỏ hơn hoặc bằng 15 phút
Thử gỉ (ASTM D665A): Đạt (Pass)
Độ tạo bọt @93.5 độ C (ASTM D892): Nhỏ hơn hoặc bằng 50/0 ml/ml
Ngoại quan (Visual): Sáng và rõ
Bình luận