Dầu nhờn Sino Gear Oil EP 320

1,320,000₫

Mô tả

SINO Gear Oil EP 320 là dầu bánh răng công nghiệp chất lượng hàng đầu, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền động kín chịu tải trọng nặng và nhiệt độ vận hành cao. Với cấp độ nhớt ISO VG 320 và hệ phụ gia Chống Cực Áp (EP) Lưu huỳnh – Phốt pho tiên tiến, sản phẩm này tạo ra một màng dầu bôi trơn dày và bền bỉ, mang lại sự bảo vệ tối đa chống lại hiện tượng mài mòn, cào xướctróc rỗ (micropitting).

⚙️ Tính Năng Vượt Trội và Lợi Ích Kinh Tế

SINO Gear Oil EP 320 không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì:

  • Khả năng Chịu Tải Siêu Hạng (FZG 12+): Hệ phụ gia EP độc đáo giúp dầu duy trì tính năng bôi trơn ngay cả khi áp lực giữa các răng bánh vượt quá giới hạn, kéo dài tuổi thọ của hộp số và ổ trục.

  • Độ Ổn Định Nhiệt và Oxy Hóa Cao: Chống lại sự phân hủy dầu do nhiệt độ, giảm thiểu sự hình thành cặn bám, bùn dầu và Vecni. Điều này giúp kéo dài chu kỳ thay dầu (Long Drain Interval) và duy trì hiệu suất truyền tải công suất.

  • Bảo Vệ Toàn Diện: Có đặc tính chống gỉ sét và chống ăn mòn tuyệt vời, bảo vệ các bộ phận kim loại (kể cả kim loại màu) khỏi hư hại, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có sự nhiễm nước.

  • Tách Nước Nhanh: Khả năng phá nhũ (demulsibility) tốt giúp nước dễ dàng tách ra khỏi dầu, ngăn ngừa sự hình thành nhũ tương gây giảm hiệu quả bôi trơn và tăng tốc độ ăn mòn.

🏭 Ứng Dụng Lý Tưởng

Dầu bánh răng EP 320 với độ nhớt cao là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp nặng và các thiết bị đòi hỏi sự bền bỉ:

  • Hộp số kín công nghiệp: Bánh răng thẳng, nghiêng, côn, trục vít (worm gears) hoạt động dưới tải nặng và tải va đập.

  • Thiết bị tải nặng: Máy móc trong các nhà máy sản xuất xi măng, khai thác mỏ, thép, máy cán, băng tải nặng, và các hệ thống máy ép.

  • Hệ thống bôi trơn tuần hoànvung té trong môi trường hoạt động khắc nghiệt.

  • Ổ trục và bạc đạn chịu tải nặng.

✅ Tiêu Chuẩn Hiệu Năng

SINO Gear Oil EP 320 đạt và vượt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích với nhiều dòng thiết bị OEM (Nhà sản xuất thiết bị gốc):

  • ISO 12925-1 loại CKD

  • AIST (US Steel) 224

  • DIN 51517 Part 3 (CLP)

  • ANSI/AGMA 9005-E02

  • FZG Load Stage 12

📋 Thông Số Kỹ Thuật

Chỉ tiêuPhương pháp Mức 
Độ nhớt động học @ 40∘CASTM D445288−352 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI)ASTM D2270Min 93
Điểm chớp cháy cốc hở (COC)ASTM D92Min 240∘C
Điểm rót chảyASTM D97Max −6∘C
Ăn mòn tấm đồng (100∘C,3h)ASTM D130Class 1b

 

Bình luận

Sản phẩm khác