Dầu nhờn Sino Gear Oil EP 1000

1,500,000₫

Mô tả

SINO Gear Oil EP 1000 là dầu bánh răng công nghiệp chịu cực áp (EP) cao cấp với cấp độ nhớt ISO VG 1000 siêu cấp, được thiết kế để cung cấp sự bảo vệ vững chắc và hiệu suất ổn định trong các hệ thống truyền động kín hoạt động dưới điều kiện tải trọng va đập cực lớn, tốc độ quay rất chậm (slow-speed) và nhiệt độ cao liên tục.

🥇 Đặc Tính và Lợi Ích Vượt Trội

  • Độ Bền Màng Dầu Chống Cực Áp (EP) Cao Nhất: Độ nhớt 1000 đảm bảo tạo ra màng đệm thủy lực tối đa trên các bề mặt răng và ổ trục, mang lại khả năng chịu tải vượt qua mức FZG 12+ tiêu chuẩn, bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng thảm khốc dưới tải trọng siêu nặng và mô-men xoắn cao.

  • Chống Mài Mòn và Tróc Rỗ Vô Song: Công thức tiên tiến giúp bảo vệ các bề mặt bánh răng khỏi hiện tượng Micropitting (tróc rỗ vi mô) và Scuffing (trầy xước), kéo dài tuổi thọ của hộp số và ổ trục.

  • Ổn Định Nhiệt và Oxy Hóa Tuyệt Vời: Dầu duy trì sự ổn định ngay cả ở nhiệt độ vận hành cao, giảm thiểu sự hình thành cặn, bùn và Vecni, từ đó kéo dài tối đa chu kỳ thay dầu (LDO) và giảm chi phí bảo trì.

  • Khả Năng Tách Nước Nhanh Chóng: Đặc tính phá nhũ hiệu quả giúp dầu tách nước dễ dàng ra khỏi hệ thống, ngăn ngừa sự hình thành nhũ tương gây ăn mòn và đảm bảo hiệu suất bôi trơn tối ưu.

  • Tương Thích Vật Liệu: Bảo vệ tuyệt vời chống gỉ sét và ăn mòn, đồng thời tương thích tốt với các vật liệu phớt và kim loại màu (đồng, đồng thau).

🏭 Ứng dụng

  • Thiết bị Khai khoáng & Xi Măng: Bôi trơn hộp giảm tốc cho máy nghiền clinker, máy cán thép, máy ép công suất lớn và các thiết bị chịu tải nặng vận tốc thấp khác.

  • Hộp số Công nghiệp Kín: Đặc biệt là các hệ thống bánh răng trụ, bánh răng côn, và hộp số trục vít (Worm Gears) nơi cần độ nhớt rất cao.

  • Hệ thống Bôi trơn Tuần hoàn & Vung té: Dùng cho ổ trục và các chi tiết chịu tải cao trong hệ thống bôi trơn hoạt động chậm.

  • Công nghiệp Hàng hải: Bôi trơn các cơ cấu tời, máy móc boong tàu chịu tải trọng lớn và môi trường ẩm ướt.

✅ Tiêu Chuẩn

  • ISO 12925-1 loại CKD

  • DIN 51517 Part 3 (CLP)

  • ANSI/AGMA 9005-E02/F16 (EP)

  • AIST (US Steel) 224

🔴Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêuPhương pháp thửMức Tiêu Biểu (ISO VG 1000)
Độ nhớt động học @ 40∘CASTM D445900−1100 cSt
Độ nhớt động học @ 100∘CASTM D445Khoảng 50−57 cSt
Chỉ số độ nhớt (VI)ASTM D2270Min 85
Điểm chớp cháy cốc hở (COC)ASTM D92Min 240∘C
Khả năng chịu tải FZGDIN 51354FZG 12+

Bình luận

Sản phẩm khác